biên tái

biên tái

Quân lính canh gác tại biên tái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa ải biên giới: "biên tái" chỉ cổng hoặc cửa khẩu nằmvùng biên giới, nơi kiểm soát ra vào giữa các quốc gia. Từ này mang tính cổ, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
    • Vùng biên giới: "biên tái" cũng có thể ám chỉ khu vực biên giới nói chung, nơi sự giao thoa về địa văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân lính canh giữ biên tái suốt ngày đêm. (Lính canh gác cửa khẩu biên giới không ngừng nghỉ.)
    • Những thương nhân qua lại biên tái để buôn bán. (Các thương nhân đi qua cửa ải biên giới để trao đổi hàng hóa.)
    • Biên tái nơi ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử. (Cửa khẩu biên giới nơi chứng kiến nhiều biến cố trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên tái xa xôi": vùng biên giới hẻo lánh, xa trung tâm.

    • Nơi ấy một biên tái xa xôi, ít người lui tới. (Đó một vùng biên giới hẻo lánh, ít dân cư.)
  • "thủy biên tái": cửa khẩu biên giới trên sông hoặc biển (dạng kết hợp hiếm gặp).

    • Thủy biên tái kiểm soát tàu thuyền ra vào. (Cửa khẩu biên giới trên sông kiểm soát tàu thuyền qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Biên ải (danh từ): cửa ảibiên giới, thường dùng trong văn chương cổ điển.

    • Biên ải xa xôi vắng vẻ. (Cửa ải biên giới hẻo lánh yên tĩnh.)
  • Biên cương (danh từ): vùng đất biên giới, ranh giới lãnh thổ quốc gia.

    • Biên cương Tổ quốc luôn được giữ vững. (Vùng biên giới của đất nước luôn được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa khẩu: nơi kiểm soát xuất nhập cảnhbiên giới.
  • Ải: cửa quan, cửa ảivùng núi hoặc biên giới (cổ).
  • Biên giới: ranh giới phân chia lãnh thổ giữa hai quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • Biên tái phong ba: cửa ải biên giới đầy sóng gió, nguy hiểm; chỉ nơi chiến trận khốc liệt.
    • Chiến sĩ vượt qua biên tái phong ba để bảo vệ đất nước. (Người lính vượt qua cửa ải biên giới đầy hiểm nguy để bảo vệ tổ quốc.)